Khớp Nối Mềm Cao Su AUTA DN65 là gì?
Khớp nối mềm cao su AUTA DN65 là phụ kiện kết nối dành cho đường ống DN65 (Phi 76 – 2.1/2″), có nhiệm vụ hấp thụ rung động, giảm dao động áp suất và bù chuyển vị giữa hai đầu đường ống. Thiết bị được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC và dây chuyền sản xuất công nghiệp.

Thông số kỹ thuật Khớp Nối Mềm Cao Su AUTA DN65
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Khớp nối mềm cao su AUTA DN65 |
| Model | 7210H |
| Thương hiệu | AUTA |
| Kích thước danh nghĩa | DN65 |
| Đường kính ngoài | Phi 76 mm |
| Kích thước tương đương | 2.1/2 inch |
| Chiều dài lắp đặt (L) | 115 mm |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Tiêu chuẩn kết nối | EN1092-2, BS4504 |
| Áp suất làm việc | PN10 / PN16 / PN25 |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C – 80°C |
| Độ giãn dọc (Extension) | 7 mm |
| Độ nén dọc (Compression) | 13 mm |
| Lớp bố chịu lực | 5 – 6 lớp Nylon |
| Vật liệu thân | EPDM / Neoprene Rubber |
| Lớp gia cường | Nylon |
| Vòng gia cố | Spring-steel wire |
| Mặt bích | Carbon Steel |
| Tiêu chuẩn cao su | BS EN 681 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | BS EN 1982 |
Ưu điểm của Khớp Nối Mềm Cao Su AUTA DN65
Khớp nối mềm AUTA DN65 là giải pháp giúp tăng độ ổn định cho hệ thống đường ống, đặc biệt tại các vị trí thường xuyên chịu rung động hoặc thay đổi áp lực.
- Giảm dao động cơ học phát sinh từ máy bơm và thiết bị quay.
- Hạn chế tiếng ồn trong quá trình lưu chất vận chuyển.
- Bù dịch chuyển nhỏ giữa hai đầu đường ống khi nhiệt độ thay đổi.
- Bảo vệ van, đồng hồ đo và các thiết bị khỏi tác động của xung áp.
- Cao su EPDM có khả năng chống mài mòn, chống lão hóa và chịu môi trường ẩm.
- Đảm bảo độ kín cao, hạn chế rò rỉ tại mối nối.
- Phù hợp với nhiều loại lưu chất thông dụng.
- Thi công nhanh, thuận tiện cho việc bảo trì và thay thế.
Cấu tạo Khớp Nối Mềm Cao Su AUTA DN65
Khớp nối mềm cao su AUTA DN65 được sản xuất theo cấu tạo tiêu chuẩn của AUTA, gồm bốn bộ phận chính phối hợp với nhau để tạo nên khả năng chịu áp lực và đàn hồi cao.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn |
| 1 | Body (Thân khớp) | EPDM / Neoprene Rubber | BS EN 681 |
| 2 | Reinforcement (Lớp gia cường) | Nylon | – |
| 3 | Ring (Vòng gia cố) | Spring-steel wire | – |
| 4 | Flanges (Mặt bích) | Carbon Steel | BS EN 1982 |

Nguyên lý hoạt động của Khớp Nối Mềm Cao Su AUTA DN65
Trong quá trình vận hành, áp suất dòng chảy và rung động từ các thiết bị có thể tạo ra lực tác động lên đường ống. Thân cao su của khớp nối sẽ biến dạng đàn hồi để hấp thụ những lực này, giảm ảnh hưởng đến các mối nối và thiết bị lân cận.
Ngoài ra, khi đường ống co giãn do nhiệt độ hoặc có sai lệch nhỏ trong quá trình lắp đặt, khớp nối sẽ tự điều chỉnh trong giới hạn cho phép, giúp hệ thống duy trì độ kín và vận hành ổn định.
Hướng dẫn lắp đặt Khớp Nối Mềm Cao Su AUTA DN65
Bước 1: Kiểm tra sản phẩm
Xác nhận đúng kích thước DN65, cấp áp lực và tiêu chuẩn mặt bích. Đồng thời kiểm tra thân cao su, mặt bích và các chi tiết để đảm bảo không bị hư hỏng.
Bước 2: Chuẩn bị đường ống
Làm sạch bề mặt tiếp xúc của hai đầu mặt bích, loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ hoặc gỉ sét để tăng khả năng làm kín.
Bước 3: Căn chỉnh và lắp đặt
Đặt khớp nối vào vị trí giữa hai đầu đường ống, căn chỉnh đồng tâm và giữ thân cao su ở trạng thái tự nhiên, không xoắn hoặc kéo căng.
Bước 4: Siết bulông
Lắp đầy đủ bulông và siết theo trình tự đối xứng hoặc hình sao để lực ép phân bố đồng đều trên mặt bích.
Bước 5: Kiểm tra sau lắp đặt
Cho hệ thống vận hành thử, kiểm tra các vị trí kết nối và siết lại bulông nếu phát hiện hiện tượng lỏng sau thời gian vận hành ban đầu.
Ứng dụng của Khớp Nối Mềm Cao Su AUTA DN65
Khớp nối mềm cao su AUTA DN65 được sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống như:
- Hệ thống cấp nước sinh hoạt và nước sạch.
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC).
- Hệ thống điều hòa không khí và HVAC.
- Trạm bơm tăng áp và hệ thống tuần hoàn nước.
- Nhà máy xử lý nước và nước thải.
- Nhà máy thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
- Hệ thống dẫn khí nén và chất lỏng trong công nghiệp.
Phân phối Khớp Nối Mềm Cao Su AUTA DN65
Công ty Cổ phần Vật tư Thiết bị DTA Việt Nam chuyên cung cấp Khớp nối mềm cao su AUTA DN65 (Phi 76 – 2.1/2″) chính hãng, đầy đủ chứng từ CO-CQ và đa dạng cấp áp lực PN10, PN16, PN25. Với nguồn hàng sẵn kho, giá thành cạnh tranh cùng đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, DTA Việt Nam đáp ứng nhanh nhu cầu của các công trình dân dụng, nhà máy và dự án công nghiệp trên toàn quốc.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.