Van cổng ty chìm AUTA là gì?

Van cổng ty chìm AUTA (Non-Rising Stem Resilient Seated Gate Valve) là loại van dùng để đóng hoặc mở hoàn toàn dòng chảy trong hệ thống đường ống. Van sử dụng cơ cấu ty chìm, nghĩa là ty van không thay đổi chiều cao khi vận hành, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và phù hợp với các hố van hoặc vị trí có chiều cao hạn chế.

Đĩa van được bọc cao su EPDM đàn hồi, tạo khả năng đóng kín hoàn toàn, hạn chế rò rỉ và giảm mài mòn trong quá trình sử dụng. Van được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước sạch, PCCC, tưới tiêu và các hệ thống công nghiệp.

Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Van cổng ty chìm AUTA (Non-Rising Stem Resilient Seated Gate Valve)
Model 1100H
Kích cỡ DN50 – DN300
Kiểu van Van cổng ty chìm, đĩa bọc cao su EPDM
Kiểu kết nối Mặt bích EN1092-2, BS4504
Tiêu chuẩn thiết kế BS 5163
Áp suất làm việc PN10 / PN16 / PN25
Nhiệt độ làm việc 0°C đến 80°C
Vật liệu thân van Gang dẻo (Ductile Iron – DI)
Vật liệu đĩa van Gang dẻo bọc EPDM
Vật liệu ty van Inox SUS420
Vật liệu gioăng EPDM
Kiểu vận hành Tay quay hoặc nắp chụp (Cap)
Lớp phủ Sơn Epoxy nhiệt nóng chảy (FBE) dày khoảng 250 μm bên trong và bên ngoài

Ưu điểm của van cổng ty chìm AUTA

  • Thiết kế ty chìm giúp tiết kiệm không gian lắp đặt, phù hợp với hố van ngầm và các vị trí hạn chế chiều cao.
  • Đĩa van bọc cao su EPDM mềm, đóng kín hoàn toàn, hạn chế rò rỉ lưu chất.
  • Đường kính lưu thông bằng đường kính ống khi mở hoàn toàn, giảm tổn thất áp suất và đảm bảo lưu lượng tối đa.
  • Thân van bằng gang dẻo chịu áp lực và va đập tốt, tuổi thọ cao.
  • Ty van inox SUS420 có khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn hiệu quả.
  • Bề mặt trong và ngoài được phủ sơn Epoxy FBE dày khoảng 250 μm, tăng khả năng chống gỉ trong môi trường nước.
  • Kết nối mặt bích theo tiêu chuẩn quốc tế EN1092-2 và BS4504, dễ dàng lắp đặt, thay thế.
  • Có thể vận hành bằng tay quay hoặc nắp chụp tùy theo yêu cầu của công trình.
  • Bảo trì đơn giản, chi phí vận hành thấp và độ bền cao.

Cấu tạo van

STT Bộ phận Vật liệu Tiêu chuẩn
1 Thân van (Body) Gang dẻo DI BS EN 1563
2 Đĩa van (Disc) EPDM + Gang dẻo DI BS EN 681 / BS EN 1563
3 Gioăng (Gasket) EPDM BS EN 681
4 Ty van (Stem) Inox SUS420 BS EN 10088-3
5 Nắp van (Bonnet) Gang dẻo DI BS EN 1563
6 Vòng đệm chặn (Thrust Washer) Đồng thau (Brass) BS 1400
7 Ống lót chặn (Thrust Sleeve) Đồng thau (Brass) BS 1400
8 Ống làm kín (Gland) Gang dẻo DI BS EN 1563
9 Vô lăng / Nắp chụp (Hand Wheel / Cap) Gang dẻo DI BS EN 1563
10 Bu lông (Bolts) SUS304 BS EN 10088-3
11 Vòng đệm (Washers) SUS304 BS EN 10088-3
12 Nắp chắn bụi (Dust Cover) EPDM BS EN 681
13 Gioăng O-ring EPDM BS EN 681
14 Gioăng O-ring EPDM BS EN 681
15 Gioăng O-ring EPDM BS EN 681
16 Đai ốc ty van (Stem Nut) Đồng thau (Brass) BS 1400

Nguyên lý hoạt động

Van cổng ty chìm AUTA hoạt động theo cơ chế nâng hạ đĩa van bằng chuyển động quay của tay quay hoặc khóa vận hành.

Khi xoay tay quay theo chiều mở, ty van quay làm đai ốc truyền động di chuyển đĩa van lên khỏi vị trí làm kín. Do ty van không dịch chuyển lên xuống nên toàn bộ chuyển động diễn ra bên trong thân van. Khi đĩa van được nâng hoàn toàn, dòng lưu chất đi qua gần như không bị cản trở.

Khi xoay tay quay theo chiều đóng, đĩa van hạ xuống và ép chặt vào bề mặt làm kín. Lớp cao su EPDM bao bọc đĩa van tiếp xúc kín với thân van, ngăn hoàn toàn dòng chảy và hạn chế rò rỉ.

Bảng kích thước (Đơn vị: mm)

DN Inch Chiều dài L D PN10 D PN16 D PN25 K PN10 K PN16 K PN25 Lỗ bulông PN10 Lỗ bulông PN16 Lỗ bulông PN25
50 2″ 178 165 165 165 125 125 125 4-Ø18 4-Ø18 4-Ø18
65 2.5″ 190 185 185 185 145 145 145 4-Ø18 4-Ø18 4-Ø18
80 3″ 203 200 200 200 160 160 160 8-Ø18 8-Ø18 8-Ø18
100 4″ 229 220 220 235 180 180 190 8-Ø18 8-Ø18 8-Ø22
125 5″ 254 250 250 270 210 210 220 8-Ø18 8-Ø18 8-Ø22
150 6″ 267 285 285 300 240 240 250 8-Ø22 8-Ø22 8-Ø28
200 8″ 292 340 340 360 295 295 310 8-Ø22 12-Ø22 12-Ø28
250 10″ 330 395 405 425 350 355 370 12-Ø22 12-Ø28 12-Ø31
300 12″ 356 445 460 485 400 410 430 12-Ø22 12-Ø28 16-Ø31

Ứng dụng của van cổng ty chìm AUTA

Van cổng ty chìm AUTA được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cần đóng hoặc mở hoàn toàn dòng lưu chất, bao gồm:

  • Hệ thống cấp nước sạch đô thị và nông thôn.
  • Nhà máy nước và trạm xử lý nước sạch.
  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC).
  • Trạm bơm cấp nước và tăng áp.
  • Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp.
  • Nhà máy xử lý nước thải và hệ thống thoát nước.
  • Các khu công nghiệp, nhà máy sản xuất và hệ thống đường ống công nghiệp.
  • Hệ thống HVAC, làm mát và tuần hoàn nước.
  • Các tuyến đường ống ngầm, hố van và khu vực có không gian lắp đặt hạn chế.