Van bướm tay quay AUTA
Van bướm tay quay AUTA
Van bướm tay quay AUTA
Van bướm tay quay AUTA
Van bướm tay quay AUTA
Van bướm tay quay AUTA
Van bướm tay quay AUTA
Van bướm tay quay AUTA
Van bướm tay quay AUTA
Van bướm tay quay AUTA là gì?
Van bướm tay quay AUTA (Wafer Butterfly Valve with Gearbox) là dòng van bướm kiểu Wafer sử dụng hộp số tay quay (Gearbox) để điều khiển đóng mở đĩa van. Van được thiết kế nhằm điều tiết hoặc đóng ngắt dòng chảy trong hệ thống đường ống với thao tác nhẹ nhàng, đặc biệt phù hợp với các kích thước lớn từ DN50 đến DN800.
Van có thiết kế thân gang dẻo (Ductile Iron), đĩa van inox SUS304, gioăng làm kín EPDM và trục inox SUS420, mang lại khả năng làm kín cao, chống ăn mòn tốt và tuổi thọ lâu dài. Với kết nối Wafer lắp giữa hai mặt bích theo tiêu chuẩn EN1092-2 và BS4504, van giúp tiết kiệm không gian, giảm trọng lượng và dễ dàng lắp đặt.
Van bướm tay quay AUTA được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp nước, phòng cháy chữa cháy (PCCC), HVAC, xử lý nước, công nghiệp và hệ thống đường ống lưu chất thông thường.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Van bướm tay quay AUTA (Wafer Butterfly Valve with Gearbox) |
| Model | 3120H |
| Kích cỡ | DN50 – DN800 |
| Kiểu van | Van bướm Wafer tay quay hộp số |
| Kiểu kết nối | Wafer lắp giữa hai mặt bích EN1092-2, BS4504 |
| Tiêu chuẩn thiết kế | BS5155 |
| Áp suất làm việc | PN10 / PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C đến 80°C |
| Vật liệu thân van | Gang dẻo (Ductile Iron – DI) |
| Vật liệu đĩa van | Inox SUS304 |
| Vật liệu trục | Inox SUS420 |
| Vật liệu gioăng | EPDM |
| Vật liệu O-ring | PTFE |
| Kiểu vận hành | Tay quay hộp số (Gearbox) |
| Lớp phủ | Sơn Epoxy nhiệt nóng chảy (FBE) dày khoảng 250 μm trong và ngoài |
Ưu điểm của van bướm tay quay AUTA
- Thiết kế Wafer nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, tiết kiệm không gian lắp đặt.
- Hộp số tay quay giúp vận hành nhẹ nhàng, đặc biệt với van kích thước lớn.
- Đĩa van inox SUS304 chống ăn mòn, phù hợp nhiều loại lưu chất.
- Gioăng EPDM có độ đàn hồi cao, làm kín tốt và hạn chế rò rỉ.
- Trục van SUS420 có độ cứng cao, chống mài mòn hiệu quả.
- Thân gang dẻo DI chịu áp lực và va đập tốt.
- Sơn Epoxy FBE dày khoảng 250 micron chống oxy hóa và ăn mòn.
- Đóng mở nhanh với góc quay 90°, giảm thời gian vận hành.
- Tổn thất áp suất thấp, lưu lượng ổn định.
- Dễ bảo trì, thay thế gioăng và phụ tùng khi cần thiết.
Cấu tạo van bướm tay quay AUTA
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn |
| 1 | Thân van (Body) | Gang dẻo DI | BS EN 1563 |
| 2 | Gioăng làm kín (Seat) | EPDM | BS EN 681 |
| 3 | Trục van (Stem) | SUS420 | BS EN 10088-3 |
| 4 | Đĩa van (Disc) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 5 | Chốt định vị (Pin) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 6 | Bạc lót (Bushing) | EPDM | BS EN 681 |
| 7 | Gioăng O-ring | PTFE | BS EN 13000-2 |
| 8 | Hộp số tay quay (Worm Gear) | Bộ truyền bánh vít – trục vít | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất |
Nguyên lý hoạt động
Van bướm tay quay AUTA hoạt động theo nguyên lý xoay đĩa van quanh trục trung tâm thông qua hộp số giảm tốc.
Khi người vận hành xoay vô lăng, chuyển động quay được truyền qua bộ truyền trục vít – bánh vít (Worm Gear) làm quay trục van. Trục van kéo theo đĩa van xoay từ 0° đến 90°.
- Khi đĩa van song song với hướng dòng chảy (90°), van mở hoàn toàn, lưu chất lưu thông với tổn thất áp suất thấp.
- Khi đĩa van vuông góc với dòng chảy (0°), van đóng hoàn toàn, gioăng EPDM ép sát vào đĩa van tạo độ kín cao.
- Ở các góc mở trung gian, van có thể điều tiết lưu lượng theo yêu cầu của hệ thống.
Nhờ hộp số giảm lực, việc vận hành các van có kích thước lớn trở nên nhẹ nhàng và an toàn hơn so với tay gạt.
Bảng kích thước (Đơn vị: mm)
| DN | Inch | A | B | b | Ø | D | C PN10 | C PN16 | C PN25 | D1 PN10 | D1 PN16 | D1 PN25 | Lỗ bulông PN10 | PN16 | PN25 |
| 50 | 2″ | 127 | 64 | 54 | 160 | 52.6 | 42 | 42 | 43 | 125 | 125 | 125 | 4-Ø18 | 4-Ø18 | 4-Ø18 |
| 65 | 2½” | 138 | 76 | 54 | 160 | 64.5 | 45 | 45 | 46 | 145 | 145 | 145 | 4-Ø18 | 4-Ø18 | 4-Ø18 |
| 80 | 3″ | 146 | 92 | 54 | 160 | 78.8 | 46 | 46 | 46 | 160 | 160 | 160 | 8-Ø18 | 8-Ø18 | 8-Ø18 |
| 100 | 4″ | 162 | 106 | 54 | 160 | 104 | 52.1 | 52.1 | 52.1 | 180 | 180 | 190 | 8-Ø18 | 8-Ø18 | 8-Ø22 |
| 125 | 5″ | 171 | 118 | 54 | 160 | 123.3 | 54.4 | 54.4 | 56 | 210 | 210 | 220 | 8-Ø18 | 8-Ø18 | 8-Ø22 |
| 150 | 6″ | 194 | 133 | 54 | 160 | 155.6 | 56 | 56 | 56 | 240 | 240 | 250 | 8-Ø22 | 8-Ø22 | 8-Ø28 |
| 200 | 8″ | 240 | 167 | 71 | 270 | 202.5 | 60.6 | 60.6 | 60.6 | 295 | 295 | 310 | 8-Ø22 | 12-Ø22 | 12-Ø28 |
| 250 | 10″ | 263 | 204 | 71 | 270 | 250.5 | 65.6 | 65.6 | 68 | 350 | 355 | 370 | 12-Ø22 | 12-Ø28 | 12-Ø31 |
| 300 | 12″ | 300 | 240 | 71 | 270 | 301.6 | 76.9 | 76.9 | 78 | 400 | 410 | 430 | 12-Ø22 | 12-Ø28 | 16-Ø31 |
| 350 | 14″ | 340 | 260 | 82 | 270 | 351.5 | 79 | 79 | 79 | 460 | 470 | – | 16-Ø22 | 16-Ø28 | – |
| 400 | 16″ | 400 | 304 | 182 | 275 | 400.5 | 85.7 | 85.7 | 85.7 | 515 | 525 | – | 16-Ø28 | 16-Ø31 | – |
| 450 | 18″ | 411 | 337 | 182 | 275 | 451.5 | 104.6 | 104.6 | 104.6 | 565 | 585 | – | 20-Ø28 | 20-Ø31 | – |
| 500 | 20″ | 460 | 368 | 182 | 275 | 501.5 | 130.3 | 130.3 | 130.3 | 620 | 650 | – | 20-Ø28 | 20-Ø34 | – |
| 600 | 24″ | 523 | 428 | 202 | 380 | 602 | 151.4 | 151.4 | 151.4 | 725 | 770 | – | 20-Ø31 | 20-Ø37 | – |
| 700 | 28″ | 560 | 510 | 224 | 380 | 701 | 163 | 163 | 163 | 840 | 840 | – | 24-Ø31 | 24-Ø37 | – |
| 800 | 32″ | 635 | 585 | 224 | 380 | 802 | 179 | 179 | 179 | 950 | 950 | – | 24-Ø31 | 24-Ø40 | – |
Ứng dụng của van bướm tay quay AUTA
Van bướm tay quay AUTA được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp và dân dụng nhờ khả năng đóng mở nhanh, vận hành nhẹ và độ bền cao.
Các ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Hệ thống cấp nước sạch đô thị và khu công nghiệp.
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC).
- Nhà máy xử lý nước sạch và nước thải.
- Hệ thống HVAC, Chiller và đường ống nước làm mát.
- Trạm bơm, trạm tăng áp và đường ống truyền tải nước.
- Nhà máy thực phẩm, đồ uống và dược phẩm (với lưu chất phù hợp vật liệu EPDM).
- Nhà máy giấy, dệt nhuộm và sản xuất công nghiệp.
- Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp và thủy lợi.
- Hệ thống khí nén, nước kỹ thuật và các lưu chất không ăn mòn mạnh.
- Các công trình dân dụng, thương mại và hạ tầng kỹ thuật yêu cầu van có kích thước lớn, vận hành ổn định và tuổi thọ cao.
Lưu ý: Van bướm tay quay AUTA Model 3120H là dòng van bướm Wafer có hộp số, phù hợp cho các đường ống DN50–DN800 với áp suất làm việc PN10/PN16. Thiết kế hộp số giúp giảm lực vận hành đáng kể so với tay gạt, đặc biệt hiệu quả đối với các kích cỡ từ DN200 trở lên.








