Van bướm tay quay AUTA

Van Bướm Tay Quay AUTA DN100

Van bướm tay quay AUTA

Van Bướm Tay Quay AUTA DN125

Van bướm tay quay AUTA

Van Bướm Tay Quay AUTA DN150

Van bướm tay quay AUTA

Van Bướm Tay Quay AUTA DN200

Van bướm tay quay AUTA

Van Bướm Tay Quay AUTA DN250

Van bướm tay quay AUTA

Van Bướm Tay Quay AUTA DN300

Van bướm tay quay AUTA

Van Bướm Tay Quay AUTA DN50

Van bướm tay quay AUTA

Van Bướm Tay Quay AUTA DN65

Van bướm tay quay AUTA

Van Bướm Tay Quay AUTA DN80

Van bướm tay quay AUTA là gì?

Van bướm tay quay AUTA (Wafer Butterfly Valve with Gearbox) là dòng van bướm kiểu Wafer sử dụng hộp số tay quay (Gearbox) để điều khiển đóng mở đĩa van. Van được thiết kế nhằm điều tiết hoặc đóng ngắt dòng chảy trong hệ thống đường ống với thao tác nhẹ nhàng, đặc biệt phù hợp với các kích thước lớn từ DN50 đến DN800.

Van có thiết kế thân gang dẻo (Ductile Iron), đĩa van inox SUS304, gioăng làm kín EPDM và trục inox SUS420, mang lại khả năng làm kín cao, chống ăn mòn tốt và tuổi thọ lâu dài. Với kết nối Wafer lắp giữa hai mặt bích theo tiêu chuẩn EN1092-2 và BS4504, van giúp tiết kiệm không gian, giảm trọng lượng và dễ dàng lắp đặt.

Van bướm tay quay AUTA được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp nước, phòng cháy chữa cháy (PCCC), HVAC, xử lý nước, công nghiệp và hệ thống đường ống lưu chất thông thường.

Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Van bướm tay quay AUTA (Wafer Butterfly Valve with Gearbox)
Model 3120H
Kích cỡ DN50 – DN800
Kiểu van Van bướm Wafer tay quay hộp số
Kiểu kết nối Wafer lắp giữa hai mặt bích EN1092-2, BS4504
Tiêu chuẩn thiết kế BS5155
Áp suất làm việc PN10 / PN16
Nhiệt độ làm việc 0°C đến 80°C
Vật liệu thân van Gang dẻo (Ductile Iron – DI)
Vật liệu đĩa van Inox SUS304
Vật liệu trục Inox SUS420
Vật liệu gioăng EPDM
Vật liệu O-ring PTFE
Kiểu vận hành Tay quay hộp số (Gearbox)
Lớp phủ Sơn Epoxy nhiệt nóng chảy (FBE) dày khoảng 250 μm trong và ngoài

Ưu điểm của van bướm tay quay AUTA

  • Thiết kế Wafer nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, tiết kiệm không gian lắp đặt.
  • Hộp số tay quay giúp vận hành nhẹ nhàng, đặc biệt với van kích thước lớn.
  • Đĩa van inox SUS304 chống ăn mòn, phù hợp nhiều loại lưu chất.
  • Gioăng EPDM có độ đàn hồi cao, làm kín tốt và hạn chế rò rỉ.
  • Trục van SUS420 có độ cứng cao, chống mài mòn hiệu quả.
  • Thân gang dẻo DI chịu áp lực và va đập tốt.
  • Sơn Epoxy FBE dày khoảng 250 micron chống oxy hóa và ăn mòn.
  • Đóng mở nhanh với góc quay 90°, giảm thời gian vận hành.
  • Tổn thất áp suất thấp, lưu lượng ổn định.
  • Dễ bảo trì, thay thế gioăng và phụ tùng khi cần thiết.

Cấu tạo van bướm tay quay AUTA

STT Bộ phận Vật liệu Tiêu chuẩn
1 Thân van (Body) Gang dẻo DI BS EN 1563
2 Gioăng làm kín (Seat) EPDM BS EN 681
3 Trục van (Stem) SUS420 BS EN 10088-3
4 Đĩa van (Disc) SUS304 BS EN 10088-3
5 Chốt định vị (Pin) SUS304 BS EN 10088-3
6 Bạc lót (Bushing) EPDM BS EN 681
7 Gioăng O-ring PTFE BS EN 13000-2
8 Hộp số tay quay (Worm Gear) Bộ truyền bánh vít – trục vít Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất

Nguyên lý hoạt động

Van bướm tay quay AUTA hoạt động theo nguyên lý xoay đĩa van quanh trục trung tâm thông qua hộp số giảm tốc.

Khi người vận hành xoay vô lăng, chuyển động quay được truyền qua bộ truyền trục vít – bánh vít (Worm Gear) làm quay trục van. Trục van kéo theo đĩa van xoay từ 0° đến 90°.

  • Khi đĩa van song song với hướng dòng chảy (90°), van mở hoàn toàn, lưu chất lưu thông với tổn thất áp suất thấp.
  • Khi đĩa van vuông góc với dòng chảy (0°), van đóng hoàn toàn, gioăng EPDM ép sát vào đĩa van tạo độ kín cao.
  • Ở các góc mở trung gian, van có thể điều tiết lưu lượng theo yêu cầu của hệ thống.

Nhờ hộp số giảm lực, việc vận hành các van có kích thước lớn trở nên nhẹ nhàng và an toàn hơn so với tay gạt.

Bảng kích thước (Đơn vị: mm)

DN Inch A B b Ø D C PN10 C PN16 C PN25 D1 PN10 D1 PN16 D1 PN25 Lỗ bulông PN10 PN16 PN25
50 2″ 127 64 54 160 52.6 42 42 43 125 125 125 4-Ø18 4-Ø18 4-Ø18
65 2½” 138 76 54 160 64.5 45 45 46 145 145 145 4-Ø18 4-Ø18 4-Ø18
80 3″ 146 92 54 160 78.8 46 46 46 160 160 160 8-Ø18 8-Ø18 8-Ø18
100 4″ 162 106 54 160 104 52.1 52.1 52.1 180 180 190 8-Ø18 8-Ø18 8-Ø22
125 5″ 171 118 54 160 123.3 54.4 54.4 56 210 210 220 8-Ø18 8-Ø18 8-Ø22
150 6″ 194 133 54 160 155.6 56 56 56 240 240 250 8-Ø22 8-Ø22 8-Ø28
200 8″ 240 167 71 270 202.5 60.6 60.6 60.6 295 295 310 8-Ø22 12-Ø22 12-Ø28
250 10″ 263 204 71 270 250.5 65.6 65.6 68 350 355 370 12-Ø22 12-Ø28 12-Ø31
300 12″ 300 240 71 270 301.6 76.9 76.9 78 400 410 430 12-Ø22 12-Ø28 16-Ø31
350 14″ 340 260 82 270 351.5 79 79 79 460 470 16-Ø22 16-Ø28
400 16″ 400 304 182 275 400.5 85.7 85.7 85.7 515 525 16-Ø28 16-Ø31
450 18″ 411 337 182 275 451.5 104.6 104.6 104.6 565 585 20-Ø28 20-Ø31
500 20″ 460 368 182 275 501.5 130.3 130.3 130.3 620 650 20-Ø28 20-Ø34
600 24″ 523 428 202 380 602 151.4 151.4 151.4 725 770 20-Ø31 20-Ø37
700 28″ 560 510 224 380 701 163 163 163 840 840 24-Ø31 24-Ø37
800 32″ 635 585 224 380 802 179 179 179 950 950 24-Ø31 24-Ø40

Ứng dụng của van bướm tay quay AUTA

Van bướm tay quay AUTA được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp và dân dụng nhờ khả năng đóng mở nhanh, vận hành nhẹ và độ bền cao.

Các ứng dụng tiêu biểu gồm:

  • Hệ thống cấp nước sạch đô thị và khu công nghiệp.
  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC).
  • Nhà máy xử lý nước sạch và nước thải.
  • Hệ thống HVAC, Chiller và đường ống nước làm mát.
  • Trạm bơm, trạm tăng áp và đường ống truyền tải nước.
  • Nhà máy thực phẩm, đồ uống và dược phẩm (với lưu chất phù hợp vật liệu EPDM).
  • Nhà máy giấy, dệt nhuộm và sản xuất công nghiệp.
  • Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp và thủy lợi.
  • Hệ thống khí nén, nước kỹ thuật và các lưu chất không ăn mòn mạnh.
  • Các công trình dân dụng, thương mại và hạ tầng kỹ thuật yêu cầu van có kích thước lớn, vận hành ổn định và tuổi thọ cao.

Lưu ý: Van bướm tay quay AUTA Model 3120H là dòng van bướm Wafer có hộp số, phù hợp cho các đường ống DN50–DN800 với áp suất làm việc PN10/PN16. Thiết kế hộp số giúp giảm lực vận hành đáng kể so với tay gạt, đặc biệt hiệu quả đối với các kích cỡ từ DN200 trở lên.