Mô tả sản phẩm
Van giảm áp AUTA bao gồm một thân van chính kết hợp với hệ thống điều khiển gồm van kim, van bi, van pilot, đồng hồ áp suất và các đường ống dẫn. Các bộ phận này tạo thành một cụm điều khiển hoàn chỉnh, giúp van duy trì áp suất đầu ra ổn định.
Van giảm áp là loại van điều khiển thủy lực có nhiệm vụ tự động giảm áp suất đầu vào cao xuống mức áp suất đầu ra thấp hơn theo giá trị đã cài đặt. Khi áp suất đầu ra đạt đến giá trị mong muốn, van pilot sẽ điều khiển van chính đóng kín.
Van luôn giám sát áp suất đầu ra và duy trì giá trị cài đặt mà không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của lưu lượng hoặc áp suất đầu vào.
Khi hệ thống không có lưu lượng nước, van sẽ tự động đóng kín hoàn toàn để ngăn thất thoát.
Sau khi van được kích hoạt, nước sẽ tiếp tục chảy qua đường ống với lưu lượng lớn cho đến khi áp suất đầu ra tiến gần giá trị cài đặt. Lúc này van sẽ điều tiết dần để giảm lưu lượng và duy trì áp suất ổn định.
Van sẽ tự động mở khi hệ thống cần cấp nước và tự động đóng khi không còn nhu cầu sử dụng.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Van giảm áp AUTA (Pressure Reducing Valve) |
| Model | 010RH |
| Kích cỡ | DN50 – DN600 |
| Kiểu kết nối | Mặt bích tiêu chuẩn EN1092-2, BS4504 |
| Tiêu chuẩn thiết kế | BS EN 1567 |
| Áp suất danh định | PN10 / PN16 / PN25 |
| Áp suất thử thân van | 1.5 MPa (PN10); 2.4 MPa (PN16); 3.75 MPa (PN25) |
| Áp suất thử độ kín | 1.1 MPa (PN10); 1.76 MPa (PN16); 2.75 MPa (PN25) |
| Áp suất đầu vào tối đa | 1.0 MPa (PN10); 1.6 MPa (PN16); 2.5 MPa (PN25) |
| Dải điều chỉnh áp suất đầu ra | 0.09 – 0.8 MPa (PN10); 0.10 – 1.2 MPa (PN16); 0.15 – 1.6 MPa (PN25) |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C đến 80°C |
| Môi chất sử dụng | Nước sạch, nước sinh hoạt, nước thải, hệ thống tưới tiêu, cấp nước |
| Kiểu lắp đặt | Ngang hoặc đứng |
| Lớp phủ | Sơn Epoxy nhiệt nóng chảy (FBE) dày khoảng 250 μm bên trong và bên ngoài |
Cấu tạo van
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn |
| 1 | Nắp bảo vệ (Cap) | Nhựa | ISO 2580 |
| 2 | Vít điều chỉnh | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 3 | Đai ốc hãm | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 4 | Ống dẫn hướng lò xo | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 5 | Nắp van (Bonnet) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 6 | Lò xo | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 7 | Đai ốc | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 8 | Vòng đệm | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 9 | Giá giữ | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 10 | Bu lông | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 11 | Màng van | NBR + Nylon | BS EN 2104 / BS EN 681 |
| 12 | Giá đỡ (Yoke) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 13 | Thân van | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 14 | Đĩa van | SUS304 + NBR | BS EN 10088-3 / BS EN 2104 |
| 15 | Gioăng O-ring | NBR | BS EN 2104 |
| 16 | Nút bịt | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 17 | Thân trong | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 18 | Gioăng O-ring | NBR | BS EN 2104 |
Đặc điểm của van giảm áp AUTA
- Điều chỉnh và duy trì áp suất đầu ra tự động theo giá trị cài đặt.
- Hệ thống điều khiển bằng van pilot cho độ chính xác cao và phản hồi nhanh.
- Áp suất đầu ra ổn định, ít bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi áp suất đầu vào hoặc lưu lượng.
- Đóng kín hoàn toàn khi hệ thống không sử dụng nước, hạn chế thất thoát lưu chất.
- Thân van có độ bền cao, chịu áp lực tốt và chống ăn mòn hiệu quả.
- Sơn phủ Epoxy FBE dày khoảng 250 μm giúp tăng khả năng chống gỉ trong môi trường nước.
- Kết nối mặt bích theo tiêu chuẩn quốc tế EN1092-2 và BS4504, dễ dàng lắp đặt và thay thế.
- Có thể lắp đặt theo phương ngang hoặc phương đứng tùy điều kiện công trình.
- Thích hợp sử dụng cho nước sạch, nước sinh hoạt, hệ thống tưới tiêu, PCCC và các hệ thống cấp nước công nghiệp.
Nguyên lý hoạt động
Van giảm áp AUTA hoạt động dựa trên cơ chế cân bằng áp suất giữa van chính và cụm van pilot điều khiển. Khi nước đi vào van, áp suất đầu vào được dẫn đến van pilot thông qua hệ thống ống dẫn và van kim.
Nếu áp suất đầu ra thấp hơn giá trị cài đặt, van pilot sẽ mở, tạo chênh lệch áp suất giữa buồng trên và buồng dưới của màng van, khiến van chính mở rộng để tăng lưu lượng và nâng áp suất đầu ra.
Khi áp suất đầu ra đạt đến mức đã cài đặt, van pilot sẽ điều tiết hoặc đóng lại, làm giảm độ mở của van chính. Nhờ đó, áp suất phía sau van luôn được duy trì ổn định dù áp suất đầu vào hoặc lưu lượng của hệ thống có thay đổi.
Trong trường hợp hệ thống ngừng sử dụng hoặc không có lưu lượng, van sẽ tự động đóng kín để ngăn dòng chảy, hạn chế thất thoát nước và duy trì áp suất ổn định cho toàn bộ hệ thống.
Hướng dẫn lắp đặt
- Nên lắp van theo phương ngang, phần nắp van hướng lên trên để đạt hiệu quả vận hành tốt nhất. Van cũng có thể lắp theo phương khác nếu điều kiện thực tế yêu cầu.
- Trước khi lắp đặt cần vệ sinh sạch đường ống, loại bỏ cặn bẩn và dị vật bên trong.
- Kiểm tra chiều mũi tên trên thân van và lắp đúng theo chiều dòng chảy.
- Sau khi lắp đặt cần đảm bảo đường ống không tạo ứng suất lên thân van hoặc các bộ phận điều khiển.
- Nên lắp thêm một van chặn và bộ lọc (Y lọc) phía trước van giảm áp để bảo vệ van khỏi cặn bẩn.
- Nên lắp thêm một van chặn phía sau van để thuận tiện cho việc bảo trì.
- Trước khi đưa hệ thống vào vận hành, cần xả rửa toàn bộ đường ống.
- Đối với các tuyến cấp nước quan trọng, nên lắp thêm đường ống bypass để duy trì cấp nước khi bảo trì van.
Phương pháp điều chỉnh áp suất
- Đóng van chặn phía đầu vào (van cổng hoặc van bướm) và mở van chặn phía đầu ra cho đến khi áp suất phía sau van giảm về 0 MPa, sau đó đóng lại.
- Nới lỏng vít điều chỉnh của van pilot đến vị trí cao nhất và mở van kim khoảng một nửa hành trình.
- Từ từ mở hoàn toàn van chặn phía đầu vào để cấp nước cho hệ thống.
- Từ từ siết vít điều chỉnh của van pilot theo chiều xuống. Áp suất đầu ra sẽ tăng dần. Khi đạt giá trị mong muốn, dừng điều chỉnh và khóa vít cố định.
- Không nên siết vít điều chỉnh quá nhanh hoặc quá nhiều trong một lần. Việc điều chỉnh cần thực hiện từng bước nhỏ theo chỉ số trên đồng hồ áp suất. Nếu điều chỉnh vượt quá giá trị yêu cầu, cần thực hiện lại từ đầu, vì van chỉ có thể điều chỉnh từ áp suất thấp lên áp suất cao.
Ứng dụng của van giảm áp AUTA
Van giảm áp AUTA được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống cần duy trì áp suất ổn định, giúp bảo vệ thiết bị và nâng cao hiệu quả vận hành. Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Hệ thống cấp nước sạch: Giảm áp lực từ tuyến ống chính xuống mức phù hợp trước khi cấp đến khu dân cư, tòa nhà, nhà máy hoặc khu công nghiệp.
- Trạm bơm tăng áp: Ổn định áp suất đầu ra của máy bơm, hạn chế tình trạng quá áp gây ảnh hưởng đến đường ống và thiết bị.
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC): Duy trì áp suất làm việc ổn định cho mạng lưới cấp nước chữa cháy, bảo vệ các thiết bị như vòi phun, van và đường ống.
- Hệ thống HVAC: Điều chỉnh áp suất nước trong hệ thống điều hòa trung tâm, hệ thống làm mát và sưởi ấm, đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.
- Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp: Kiểm soát áp suất nước cho các hệ thống tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa, giúp phân phối nước đồng đều và bảo vệ đường ống.
- Nhà máy sản xuất và khu công nghiệp: Kiểm soát áp suất trong các dây chuyền sử dụng nước, góp phần giảm hao mòn thiết bị và nâng cao độ an toàn khi vận hành.
- Hệ thống cấp nước đô thị: Lắp đặt tại các khu vực có áp lực nước cao hoặc thay đổi theo thời gian để ổn định áp suất, giảm nguy cơ rò rỉ, vỡ đường ống và thất thoát nước.
- Hệ thống xử lý nước và nước thải: Điều chỉnh áp suất tại các bể chứa, trạm xử lý và mạng lưới phân phối, đảm bảo quá trình vận hành diễn ra liên tục và hiệu quả.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.