Mô tả sản phẩm
Van phao điều khiển mực nước bao gồm một van chính kết hợp với hệ thống điều khiển gồm van kim, van phao và các đường ống dẫn. Các bộ phận này được kết nối với van chính thông qua hệ thống ống điều khiển, tạo thành một cụm điều khiển thủy lực hoàn chỉnh.
Van điều khiển mực nước là loại van điều khiển thủy lực có khả năng tự động duy trì mực nước theo giá trị cài đặt trong các bể chứa hoặc bồn nước có dung tích lớn. Van chính được điều khiển bởi phao nổi đặt bên trong bể chứa, giúp đóng mở hoàn toàn mà không gây rò rỉ.
Khi mực nước trong bể giảm xuống dưới vị trí của phao, van chính sẽ mở hoàn toàn để cấp nước vào bể. Khi nước dâng lên đến mức cài đặt, phao nổi sẽ điều khiển van chính đóng kín, tự động ngừng cấp nước.
Van có các ưu điểm nổi bật:
- Hoạt động bằng thủy lực ổn định và tin cậy.
- Đóng kín chống rò rỉ.
- Hoạt động hoàn toàn tự động.
- Luôn duy trì mực nước đầy trong bể chứa.
- Dễ dàng điều chỉnh mức nước.
Van phao điều khiển mực nước là van điều khiển thủy lực đa chức năng, thường được lắp tại đầu vào của bể chứa hoặc bể nước trên cao. Khi mực nước đạt đến giới hạn cài đặt, phao sẽ điều khiển van chính đóng lại. Khi mực nước giảm xuống, van sẽ tự động mở để cấp nước. Van hoạt động chính xác, không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi áp suất trong đường ống và có thể lắp đặt ở nhiều vị trí khác nhau tùy theo chiều cao cũng như không gian của bể chứa. Thiết bị có kết cấu đơn giản, dễ bảo trì, dễ điều chỉnh và có tuổi thọ cao.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Van phao điều khiển mực nước AUTA (Float Level Control Valve) |
| Model | 050FH |
| Kích cỡ | DN50 – DN600 |
| Kiểu kết nối | Mặt bích EN1092-2, BS4504 |
| Tiêu chuẩn thiết kế | BS EN 1567 |
| Áp suất danh định | PN10 / PN16 / PN25 |
| Áp suất thử thân van | 1.5 MPa (PN10); 2.4 MPa (PN16); 3.75 MPa (PN25) |
| Áp suất thử độ kín | 1.1 MPa (PN10); 1.76 MPa (PN16); 2.75 MPa (PN25) |
| Áp suất đầu vào tối đa | 1.0 MPa (PN10); 1.6 MPa (PN16); 2.5 MPa (PN25) |
| Dải điều chỉnh áp suất | 0.09 – 0.8 MPa (PN10); 0.10 – 1.2 MPa (PN16); 0.15 – 1.6 MPa (PN25) |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C đến 80°C |
| Môi chất sử dụng | Nước sạch, nước sinh hoạt, nước thải, hệ thống tưới tiêu, cấp nước |
| Kiểu lắp đặt | Ngang hoặc đứng |
| Lớp phủ | Sơn Epoxy nhiệt nóng chảy (FBE) dày khoảng 250 μm bên trong và bên ngoài |
Cấu tạo van
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn |
| 1 | Thân van (Body) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 2 | Đĩa van (Disc) | SUS304 + EPDM | BS EN 10088-3 / BS EN 681 |
| 3 | Giá đỡ (Yoke) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 4 | Ty van (Rod) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 5 | Đai ốc (Nut) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 6 | Phao nổi (Float) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 7 | Đai ốc hãm (Jam Nut) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 8 | Nắp van (Bonnet) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 9 | Bu lông (Screw) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
Sơ đồ lắp đặt
Sơ đồ lắp đặt gồm các thành phần:
- Van chặn (Gate Valve hoặc Butterfly Valve)
- Y lọc (Y-Strainer)
- Van điều khiển mực nước (Float Control Valve)
- Phao nổi (Float Ball)
- Máy bơm (Pump)
- Khớp nối chống rung (Water Expansion Joint)
- Van một chiều (Check Valve)
Nguyên lý hoạt động
- Khi hệ thống cấp nước hoạt động, van kim, van bi và van phao ở trạng thái mở, nước sẽ đi qua phòng điều khiển của van, van bi và van phao. Lúc này áp suất được hình thành trong buồng điều khiển, làm van chính mở để cấp nước vào bể.
- Khi mực nước trong bể đạt đến mức cài đặt, phao nổi sẽ nâng lên và tác động đến van phao. Áp suất trong buồng điều khiển tăng lên, đẩy van chính đóng lại và ngừng cấp nước.
- Khi mực nước giảm xuống, van phao sẽ mở trở lại, áp suất trong buồng điều khiển giảm, van chính mở để tiếp tục cấp nước vào bể, duy trì mực nước theo giá trị đã cài đặt.
Hướng dẫn lắp đặt và điều chỉnh
- Van điều khiển mực nước nên được lắp trên đường ống cấp nước vào bể chứa hoặc bồn chứa, ưu tiên lắp theo phương ngang với nắp van hướng lên trên.
- Đường ống điều khiển và phao nổi cần được lắp đặt đúng theo yêu cầu kỹ thuật.
- Đường ống nối từ van đến phao phải được cố định chắc chắn vào thành bể hoặc bồn chứa. Tổng chiều dài đường ống điều khiển không nên vượt quá 8 m.
- Tâm của van phao nên cách cửa cấp nước hoặc đầu ống vào khoảng 1 cm để tránh ảnh hưởng bởi dòng chảy trực tiếp. Nếu cần, nên lắp thêm thiết bị giảm xung hoặc chống nhiễu dòng chảy.
- Trên bể chứa hoặc phía trên mức nước tràn cần bố trí lỗ thông khí chống chân không (Anti-backflow Air Hole) để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.
Ứng dụng của van phao điều khiển mực nước AUTA
Van phao điều khiển mực nước AUTA được sử dụng để tự động duy trì mực nước trong nhiều hệ thống chứa nước khác nhau, bao gồm:
- Bể chứa nước sinh hoạt tại các khu dân cư, chung cư, khách sạn và tòa nhà cao tầng.
- Bể nước ngầm và bồn nước mái, giúp tự động đóng mở nguồn cấp khi mực nước thay đổi.
- Trạm cấp nước đô thị và hệ thống phân phối nước sạch.
- Nhà máy xử lý nước sạch và nước thải, duy trì mực nước ổn định trong các bể xử lý.
- Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp, bể chứa nước phục vụ tưới nhỏ giọt hoặc tưới phun.
- Nhà máy sản xuất và khu công nghiệp, kiểm soát lượng nước cấp cho bể chứa và dây chuyền sản xuất.
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC), tự động duy trì mực nước trong bể dự trữ chữa cháy.
- Các hồ chứa, bể điều hòa và bể chứa nước công nghiệp, đảm bảo nguồn nước luôn sẵn sàng cho quá trình vận hành.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.