Mô tả sản phẩm
Van chống va bao gồm một van chính cùng với hệ thống điều khiển gồm các đường ống, van kim, van bi, van pilot và đồng hồ áp suất. Các bộ phận này được kết nối với van chính thông qua hệ thống ống dẫn, tạo thành một cụm điều khiển hoàn chỉnh.
Van chống va là van điều khiển an toàn được thiết kế để bảo vệ hệ thống đường ống khỏi hiện tượng búa nước (Water Hammer). Van có khả năng hấp thụ các sóng áp suất phát sinh khi van trên đường ống đóng đột ngột, máy bơm mất điện hoặc trong quá trình khởi động và dừng bơm của hệ thống cấp nước.
Khi áp suất trong đường ống tăng đột ngột vượt quá giá trị cài đặt, van sẽ tự động mở để xả áp suất dư ra môi trường. Sau khi áp suất giảm xuống mức bình thường, van sẽ tự động đóng kín hoàn toàn.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Van chống va AUTA (Surge Anticipating Valve) |
| Model | 020SH |
| Kích cỡ | DN50 – DN600 |
| Kiểu kết nối | Mặt bích EN1092-2, BS4504 |
| Tiêu chuẩn thiết kế | BS EN 1567 |
| Áp suất danh định | PN10 / PN16 / PN25 |
| Áp suất thử thân van | 1.5 MPa (PN10); 2.4 MPa (PN16); 3.75 MPa (PN25) |
| Áp suất thử độ kín | 1.1 MPa (PN10); 1.76 MPa (PN16); 2.75 MPa (PN25) |
| Áp suất đầu vào tối đa | 1.0 MPa (PN10); 1.6 MPa (PN16); 2.5 MPa (PN25) |
| Dải điều chỉnh áp suất | 0.09 – 0.8 MPa (PN10); 0.10 – 1.2 MPa (PN16); 0.15 – 1.6 MPa (PN25) |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C đến 80°C |
| Môi chất sử dụng | Nước sạch, nước sinh hoạt, nước thải, hệ thống tưới tiêu, cấp nước |
| Kiểu lắp đặt | Ngang hoặc đứng |
| Lớp phủ | Sơn Epoxy nhiệt nóng chảy (FBE) dày khoảng 250 μm bên trong và bên ngoài |
Đặc điểm của van chống va AUTA
- Hoạt động hoàn toàn tự động bằng áp lực của dòng nước, không cần nguồn điện.
- Phản ứng nhanh với các xung áp do búa nước hoặc mất điện đột ngột.
- Hấp thụ và triệt tiêu sóng áp suất, bảo vệ đường ống và thiết bị.
- Tự động mở khi áp suất tăng đột ngột và tự động đóng kín khi áp suất trở lại bình thường.
- Điều khiển bằng van pilot cho độ chính xác và độ tin cậy cao.
- Thân van có độ bền cao, chịu áp lực lớn và chống ăn mòn hiệu quả.
- Sơn phủ Epoxy FBE dày khoảng 250 μm giúp tăng tuổi thọ trong môi trường nước.
- Kết nối mặt bích tiêu chuẩn EN1092-2 và BS4504, dễ dàng lắp đặt và bảo trì.
- Có thể lắp theo phương ngang hoặc phương đứng.
Cấu tạo van
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn |
| 1 | Nắp bảo vệ (Cap) | Nhựa | ISO 2580 |
| 2 | Vít điều chỉnh (Adjusting Screw) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 3 | Đai ốc hãm (Jam Nut) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 4 | Ống dẫn hướng lò xo (Spring Guide) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 5 | Nắp van (Bonnet) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 6 | Lò xo (Spring) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 7 | Đai ốc (Nut) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 8 | Vòng đệm (Washer) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 9 | Giá giữ (Fixing Holder) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 10 | Bu lông (Screw) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 11 | Màng van (Diaphragm) | NBR + Nylon | BS EN 2104 |
| 12 | Giá đỡ (Yoke) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 13 | Thân van (Body) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 14 | Đĩa van (Disc) | SUS304 + NBR | BS EN 10088-3 / BS EN 2104 |
| 15 | Gioăng O-ring | NBR | BS EN 2104 |
| 16 | Nút bịt (Plug) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 17 | Thân trong (Internal Body) | SUS304 | BS EN 10088-3 |
| 18 | Gioăng O-ring | NBR | BS EN 2104 |
Nguyên lý hoạt động
Van chống va AUTA luôn theo dõi sự thay đổi áp suất trong đường ống thông qua cụm van pilot và đường ống cảm biến.
Khi máy bơm dừng đột ngột, mất điện hoặc van trên đường ống đóng nhanh, áp suất trong hệ thống sẽ xuất hiện sóng xung kích (Water Hammer). Lúc này van pilot sẽ tác động làm van chính mở nhanh để xả áp trực tiếp ra ngoài khí quyển hoặc đường xả, hấp thụ năng lượng của sóng áp.
Sau khi áp suất trong đường ống giảm về mức an toàn và ổn định, van pilot sẽ điều khiển van chính đóng từ từ, tránh tạo ra xung áp thứ cấp và đưa hệ thống trở lại trạng thái làm việc bình thường.
Toàn bộ quá trình diễn ra tự động, liên tục và không cần sự can thiệp của người vận hành.
Sơ đồ lắp đặt
Sơ đồ minh họa bao gồm các thành phần:
- Máy bơm (Pump)
- Van một chiều (Check Valve)
- Đường ống cảm biến áp suất (Sensing Line)
- Van cổng (Gate Valve)
- Y lọc (Y-Strainer)
- Van chống va (Surge Anticipating Valve)
- Đường xả ra môi trường (To Atmosphere)
Hướng dẫn lắp đặt và điều chỉnh
- Kiểm tra chiều dòng chảy trên đường ống phải đúng với chiều mũi tên trên thân van chống va.
- Đảm bảo đủ không gian để thuận tiện cho việc điều chỉnh và bảo trì van.
- Lắp van chặn ở cả phía đầu vào và đầu ra của van chống va.
- Lắp Y lọc phía trước van chống va.
- Van phải được lắp theo phương ngang.
- Kiểm tra đường ống xả đã được lắp hoàn chỉnh.
- Mở hoàn toàn van chặn phía đầu ra rồi tắt máy bơm.
- Nới lỏng nút phía trên thân van chính để xả hết không khí trong van. Khi nước chảy ra thì siết chặt lại.
- Kiểm tra van kim, đóng hoàn toàn sau đó mở lại khoảng 1/2 vòng. Tiếp theo đóng van bi.
- Nới lỏng vít điều chỉnh và đai ốc hãm của van pilot.
- Đóng hoàn toàn van chặn phía đầu vào và đọc giá trị áp suất trên đồng hồ (đây là áp suất cơ sở).
- Nới lỏng nắp sau của van pilot.
- Từ từ mở van kim cho đến khi áp suất trên đồng hồ đạt gần giá trị cài đặt.
- Siết vít điều chỉnh cho đến khi đạt áp suất yêu cầu, sau đó khóa chặt bằng đai ốc hãm.
- Mở hoàn toàn van chặn đầu vào.
- Nới lỏng vít điều chỉnh, nếu thấy nước rò rỉ tại đai ốc phía sau thì tiếp tục siết vít điều chỉnh đến khi hết rò rỉ, sau đó khóa chặt đai ốc hãm.
- Khóa van pilot phía sau.
Ứng dụng
Van chống va AUTA được sử dụng trong các hệ thống có nguy cơ phát sinh hiện tượng búa nước và xung áp, bao gồm:
- Hệ thống cấp nước đô thị và khu dân cư.
- Trạm bơm cấp nước sạch và nước thô.
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC).
- Hệ thống đường ống truyền tải nước đường dài.
- Nhà máy xử lý nước và nước thải.
- Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp.
- Nhà máy công nghiệp, khu công nghiệp.
- Hệ thống HVAC và tuần hoàn nước làm mát.
- Các hệ thống sử dụng máy bơm công suất lớn hoặc đóng mở van thường xuyên.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.